Psalms 105:7 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ngài là Giê-hô-va, Ðức Chúa Trời chúng tôi; Sự đoán xét Ngài ở khắp trái đất.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài là CHÚA, Đức Chúa Trời chúng ta; Các phán quyết của Ngài là cho cả địa cầu.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chính ĐỨC CHÚA là Thiên Chúa chúng ta, những điều Người quyết định là luật chung cho cả địa cầu.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Chính Ngài, CHÚA là Đức Chúa Trời chúng ta;Các phán xét của Ngài là cho toàn trái đất.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chính Ngài là Giê-hô-va Đức Chúa Trời của chúng ta; Sự phán xét của Ngài ở khắp thế gian.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ngài là Chúa Hằng Hữu, Đức Chúa Trời chúng con. Vị Chánh Án tối cao của địa cầu.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúa là Thượng Đế chúng ta. Ngài cai trị toàn thế giới.