Psalms 106:13 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Họ lại mãi mãi quên các công việc Ngài, Không chờ đợi lời chỉ giáo Ngài,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Nhưng chẳng bao lâu họ lại quên các công việc Ngài; Họ chẳng màng đến việc chờ đợi để cầu hỏi ý Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Nhưng rồi họ chóng quên công việc của Chúa, chẳng đợi lệnh Người ban.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Nhưng họ vội quên những việc làm của Chúa;Không chờ đợi kế hoạch của Ngài.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Nhưng họ sớm quên các công việc Ngài; Không chờ đợi sự khuyên dạy của Ngài.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Nhưng rồi họ quên thật nhanh những việc Ngài làm! Không chờ đợi lời Chúa răn dạy!
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Nhưng rồi họ vội vàng quên điều Ngài làm; không chờ đợi huấn lệnh Chúa.