Psalms 107:20 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ngài ra lịnh chữa họ lành, Rút họ khỏi cái huyệt.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài ban lời Ngài và chữa lành họ; Và giải cứu họ khỏi miệng của mộ phần.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Sai lời Người đến, chữa cho lành mạnh, cứu họ khỏi sa vào hố sâu.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài ban lời của Ngài đến và chữa lành cho họ;Ngài giải cứu họ khỏi huyệt sâu.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ngài ban lời Ngài và chữa lành họ, Cứu họ khỏi mồ mả.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ngài ra lệnh chữa lành bệnh tật, rút khỏi vòm cửa mộ âm u.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài ra huấn lệnh và chữa lành, cứu họ khỏi chết.