Psalms 107:23 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Có người đi xuống tàu trong biển, Và làm việc nơi nước cả;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Có những kẻ xuống tàu vượt đại dương thăm thẳm, Những người làm ăn trên biển cả mênh mông;
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Họ vượt biển ngược xuôi nghề thương mãi, giữa trùng dương lèo lái con tàu,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Có người đi trên biển bằng tàu;Họ làm việc trên biển cả.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Có người đi tàu trên đại dương, Và làm việc nơi biển cả;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Những ai làm ăn trên biển, những doanh thương xuôi ngược đại dương.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Có kẻ dùng tàu biển buôn bán trên các đại dương.