Psalms 107:29 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ngài ngừng bão-tố, đổi nó ra bình tịnh, Và sóng êm lặng.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài khiến bão tố yên lặng như tờ; Những ngọn sóng biển lặng im phăng phắc.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Đổi phong ba thành gió thoảng nhẹ nhàng, sóng đang gầm, bỗng đâu im tiếng,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài làm cho bảo tố yênVà sóng gió lặng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ngài làm ngừng bão tố, Khiến ba đào lặng yên.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ban lệnh trên gió nước đại dương, cho yên bão lớn, cho ngừng sóng to.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài khiến bão lặng và dẹp yên các lượn sóng.