Psalms 115:5 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hình tượng có miệng mà không nói; Có mắt mà chẳng thấy;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Các thần tượng có miệng mà chẳng nói, Có mắt mà chẳng thấy,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Có mắt có miệng, không nhìn không nói,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Các tượng ấy có miệng nhưng không nói được,Có mắt nhưng không thấy;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Hình tượng có miệng mà không nói; Có mắt mà chẳng thấy;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Có miệng không nói năng, và mắt không thấy đường.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúng có miệng mà chẳng nói được. Có mắt chẳng thấy.