Psalms 115:6 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Có tai mà không nghe; Có lỗ mũi mà chẳng ngửi;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Có tai mà chẳng nghe, Có mũi mà chẳng ngửi,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
có mũi có tai, không ngửi không nghe.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Có tai nhưng không nghe được,Có mũi nhưng không ngửi;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Có tai mà không nghe; Có mũi mà chẳng ngửi;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Có tai nhưng không nghe được, có mũi nhưng không ngửi.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Có lỗ tai chẳng nghe. Có mũi chẳng ngửi được.