Psalms 116:1 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi yêu mến Ðức Giê-hô-va, vì Ngài nghe tiếng tôi, Và lời nài xin của tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Tôi yêu mến CHÚA, Vì Ngài nghe tiếng tôi và lời khẩn nguyện của tôi.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lòng tôi yêu mến Chúa, vì CHÚA đã nghe tiếng tôi khẩn nài,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi yêu mến CHÚAVì Ngài nghe lời cầu xin của tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Tôi yêu mến Đức Giê-hô-va Vì Ngài nghe tiếng tôi và lời nài xin của tôi.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Tôi yêu mến Chúa Hằng Hữu vì Ngài nghe tiếng tôi cầu cứu.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi yêu mến Chúa vì Ngài nghe tiếng kêu cứu của tôi.