Psalms 116:3 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Dây sự chết vương vấn tôi, Sự đau đớn âm phủ áp hãm tôi, Tôi gặp sự gian truân và sự sầu khổ.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Dây sự chết đã quấn lấy tôi, Nỗi sợ hãi chốn âm phủ đã bắt lấy tôi; Tôi đã bị nguy khốn và sầu khổ.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Dây tử thần đã bủa vây tôi chằng chịt, lưới âm ty chụp xuống trên mình.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Dây Tử Thần buộc quanh tôi,Sự đau đớn của Âm Phủ nắm lấy tôi;Tôi đau khổ và sầu não;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Dây sự chết vương vấn tôi, Nỗi đau đớn của âm phủ nắm lấy tôi, Tôi gặp gian truân và sầu khổ.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Tôi mắc vào cạm bẫy tử thần; thống khổ âm phủ chụp đầu tôi. Gieo nỗi niềm đau thương, sầu muộn.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Dây tử thần trói buộc tôi, và mối lo sợ về cái chết nắm giữ tôi. Tôi lo lắng và buồn bã.