Psalms 118:14 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ðức Giê-hô-va là sức lực và là bài ca của ta; Ngài trở nên sự cứu rỗi ta.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
CHÚA là sức mạnh của tôi và bài ca của tôi; Ngài là Đấng Giải Cứu của tôi.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
CHÚA là sức mạnh tôi, là Đấng tôi ca ngợi, chính Người cứu độ tôi.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
CHÚA là sức mạnh và bài ca của ta;Ngài là sự cứu rỗi ta.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Đức Giê-hô-va là sức mạnh và là bài ca của ta; Ngài trở nên sự cứu rỗi ta.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa Hằng Hữu là nguồn sinh lực và bài ca của tôi; Ngài đã thành sự cứu rỗi của tôi.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúa là nguồn năng lực và là chủ đề của bài ca tôi. Ngài đã cứu tôi.