Psalms 119:11 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi đã giấu lời Chúa trong lòng tôi, Ðể tôi không phạm tội cùng Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con đã giấu lời Ngài trong lòng con, Để con không phạm tội cùng Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lời Chúa hứa, lòng con ấp ủ, để chẳng bao giờ bội nghĩa bất trung.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi đã giấu lời Chúa trong lòng tôiĐể tôi không phạm tội cùng Ngài.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con giấu lời Chúa trong lòng con Để con không phạm tội cùng Chúa.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con giấu kỹ lời Chúa trong lòng con, để con không phạm tội cùng Chúa.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi ghi tạc lời Chúa trong lòng tôi để tôi không phạm tội cùng Ngài.