Psalms 119:110 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Những kẻ ác gài bẫy hại tôi; Song tôi không lìa bỏ giềng mối Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Kẻ ác đã gài bẫy để hại con, Nhưng con không rời khỏi giới luật Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Nhằm hại con, bọn ác nhân gài bẫy, nhưng con chẳng lạc xa huấn lệnh Ngài.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Những kẻ ác đặt bẫy hại tôiNhưng tôi không lìa bỏ các mạng lệnh của Chúa.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Kẻ ác gài bẫy hại con, Nhưng con không lìa bỏ kỷ cương Chúa.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Bọn ác độc gài bẫy sập con, nhưng con không làm sai mệnh lệnh Ngài.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Kẻ ác giăng bẫy bắt tôi, nhưng tôi không đi lạc xa khỏi mệnh lệnh Ngài.