Psalms 119:114 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chúa là nơi ẩn náu và cái khiên của tôi; Tôi trông cậy nơi lời Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài là nơi nương náu và thuẫn khiên của con; Con đặt hy vọng nơi lời Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chúa là nơi con ẩn náu, là thuẫn đỡ, con vẫn trông cậy ở lời Ngài.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Chính Ngài là nơi trú ẩn và là cái khiên bảo vệ tôi,Tôi hy vọng nơi lời Chúa.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chúa là nơi ẩn náu và cái khiên của con; Con hi vọng nơi lời Chúa.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa là nơi trú ẩn và cái khiên của con; lời Chúa truyền hy vọng cho con.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài là nơi tôi ẩn náu và là cái khiên che chở tôi; tôi đặt hi vọng vào lời Ngài.