Psalms 119:116 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Xin Chúa nâng đỡ tôi tùy lời của Chúa, hầu cho tôi được sống; Chớ để tôi bị hổ thẹn về sự trông cậy tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Xin gìn giữ con theo lời Ngài để con được sống, Và đừng để con bị hổ thẹn vì hy vọng của mình.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Theo lời Chúa hứa, xin cho con được sống, đừng để con thất vọng ê chề.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Xin nâng đỡ tôi như lời Chúa đã hứa để tôi được sốngVà không bị hổ thẹn về điều tôi hy vọng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Xin Chúa nâng đỡ con theo lời Chúa hứa để con được sống; Xin đừng để con bị hổ thẹn khi con đặt hi vọng nơi Ngài.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Xin lời Chúa cho con được sống! Xin đừng để con thất vọng não nề.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Xin Chúa hãy hỗ trợ tôi như Ngài đã hứa thì tôi sẽ sống. Tôi tin cậy Ngài, xin đừng làm tôi thất vọng.