Psalms 119:121 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi đã làm điều ngay thẳng và công bình; Chớ phó tôi cho kẻ hà hiếp tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con đã thực thi công lý và thi hành lẽ phải; Xin đừng phó con cho những kẻ áp bức con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Con đã làm điều chính trực công minh, xin đừng bỏ mặc con cho bọn người ức hiếp.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi đã hành động công bình và chính trực,Xin đừng bỏ tôi cho những kẻ áp bức tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con đã làm điều ngay thẳng và công chính; Xin đừng phó con cho kẻ áp bức con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con làm điều công bằng thiện hảo, đừng bỏ con cho quân thù chế nhạo.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi đã làm điều phải và công chính. Xin đừng để tôi rơi vào tay kẻ hãm hại tôi.