Psalms 119:133 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Xin hãy làm cho bước tôi vững trong lời Chúa; Chớ để sự gian ác gì lấn lướt trên tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Xin cho những bước chân con được vững lập trong lời Ngài, Và đừng để tội lỗi cầm quyền trên con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Theo lời hứa của Ngài, xin cho con vững bước, chớ để sự gian tà chế ngự được con ;
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Xin giữ các bước chân tôi vững vàng trong lời Chúa;Xin đừng để điều ác nào cai trị tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Xin gìn giữ chân con vững bước trong lời Chúa; Đừng để điều ác cai trị con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Cho con bước theo lời Chúa, đừng để ác tâm ngự trong con.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Xin hãy chỉ dẫn các bước của tôi như Ngài đã hứa; đừng để tội lỗi kiểm soát tôi.