Psalms 119:147 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi thức trước rạng đông và kêu cầu; Tôi trông cậy nơi lời Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con thức dậy trước khi rạng đông để cầu xin giúp đỡ; Con hy vọng nơi lời Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Hừng đông chưa xuất hiện, con đã kêu xin, con hằng cậy trông ở lời Chúa.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi thức dậy lúc rạng đông và cầu xin;Tôi hy vọng nơi lời Chúa.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con thức trước rạng đông và kêu cầu; Con hi vọng nơi lời Chúa.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Dậy trước hừng đông, con cầu cứu, vì con hy vọng nơi lời Ngài.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Buổi sáng tôi dậy sớm và kêu xin. Tôi đặt hi vọng nơi lời Ngài.