Psalms 119:166 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi Ðức Giê-hô-va, tôi có trông cậy nơi sự cứu rỗi của Ngài. Và làm theo các điều răn Ngài.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
CHÚA ôi, con trông mong ơn cứu rỗi của Ngài, Và con làm theo các điều răn Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lạy CHÚA, con đợi trông ơn Ngài cứu độ, mệnh lệnh Ngài, con vẫn thực thi.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lạy CHÚA, tôi hy vọng nơi sự cứu rỗi của NgàiVà thi hành các điều răn Chúa.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Lạy Đức Giê-hô-va, con hi vọng nơi sự cứu rỗi của Ngài, Và con làm theo các điều răn Ngài.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Lạy Chúa Hằng Hữu, con hy vọng Ngài giải cứu, và thường xuyên nghiêm chỉnh giữ điều răn.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúa ôi, tôi trông đợi Ngài giải cứu tôi, Tôi sẽ vâng theo luật lệ Ngài.