Psalms 119:176 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi xiêu lạc khác nào con chiên mất: Xin hãy tìm kiếm kẻ tôi tớ Chúa, Vì tôi không quên điều răn của Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con bơ vơ như con chiên lạc; xin tìm kiếm tôi tớ Ngài; Vì con không quên các điều răn Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Con phiêu bạt tựa hồ chiên lạc lối, xin kiếm tìm tôi tớ Ngài đây, vì con chẳng quên mệnh lệnh của Ngài.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi lạc lối như con chiên đi lạc;Xin tìm kiếm tôi tớ Chúa,Vì tôi không quên các điều răn của Chúa.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con lầm đường như chiên lạc lối; xin Chúa tìm kiếm đầy tớ Ngài, Vì con không quên điều răn của Ngài.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con lang thang như chiên lạc lối; xin Chúa tìm kiếm con về, vì con vẫn không quên mệnh lệnh Chúa.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi đã đi lang thang như chiên lạc. Xin hãy tìm kiếm tôi tớ Ngài, vì tôi không quên các luật lệ Chúa.