Psalms 119:19 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi là người khách lạ trên đất, Xin chớ giấu tôi các điều răn Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con chỉ là một lữ khách trên đất; Xin đừng giấu các điều răn Ngài khỏi con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Ở trên đời, con là thân lữ khách, mệnh lệnh Ngài, xin đừng nỡ giấu con.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi là lữ khách trên đất,Xin chớ giấu tôi các điều răn Chúa.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con là khách lạ trên đất; Xin chớ giấu con các điều răn Chúa.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con là khách lữ hành trên đất. Xin đừng giấu con mệnh lệnh Ngài!
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi là khách lạ trên đất. Xin đừng giấu luật lệ Ngài khỏi tôi.