Psalms 119:50 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Lời Chúa làm cho tôi được sống lại, Ấy là sự an ủi tôi trong cơn hoạn nạn.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Đây là niềm an ủi của con khi con gặp khốn khó: Lời Ngài làm cho con phục hồi sinh lực.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lời hứa của Ngài làm cho con được sống, đó là điều an ủi con trong cảnh khốn cùng.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Đây là niềm an ủi của tôi trong khi hoạn nạnVì lời hứa của Chúa ban sức sống cho tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Lời Chúa làm cho con được sống lại, Đó là nguồn an ủi con trong cơn hoạn nạn.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Giữa khổ đau, con được an ủi; vì lời Chúa hứa làm đời con tươi mới.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Khi tôi gặp khốn khổ, thì tôi được an ủi; vì lời hứa Ngài khiến tôi sống.