Psalms 119:51 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Kẻ kiêu ngạo nhạo báng tôi nhiều quá, Nhưng tôi không xây bỏ luật pháp Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Những kẻ kiêu ngạo đã chế nhạo con quá đỗi, Nhưng con vẫn không xây khỏi luật pháp Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Phường kiêu ngạo nặng lời chế giễu, nhưng luật Ngài, con chẳng lìa xa.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Những kẻ kiêu ngạo nhạo báng tôi rất nhiềuNhưng tôi không từ bỏ kinh luật của Chúa.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Kẻ kiêu ngạo không tiếc lời chế nhạo con, Nhưng con không xây bỏ luật pháp Chúa.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Người kiêu ngạo không ngớt chế giễu, nhưng con không bỏ luật lệ Chúa.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Những kẻ tự phụ chế giễu tôi, nhưng tôi không ném bỏ lời dạy của Ngài.