Psalms 119:6 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Khi tôi chăm chỉ về các điều răn Chúa, Thì chẳng bị hổ thẹn.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con sẽ không bị hổ thẹn, Khi con chăm chú vào mọi điều răn Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Để con không xấu hổ khi nhìn lại các mệnh lệnh của Ngài.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Bấy giờ tôi sẽ không bị hổ thẹnVì tôi chú tâm vào mọi điều răn của Chúa.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Khi con chú tâm vào các điều răn Chúa Thì con chẳng bị hổ thẹn.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Nên con chẳng bao giờ hổ thẹn, vì con luôn tuân hành mệnh lệnh của Chúa.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Để tôi không cảm thấy xấu hổ khi nghiên cứu luật lệ Ngài.