Psalms 119:60 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi lật đật, không chậm trễ, Mà gìn giữ các điều răn Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con vội vàng và chẳng chút chậm trễ Vâng giữ các điều răn Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Con mau lẹ chứ không trì hoãn tuân theo mệnh lệnh Ngài.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi vội vàng, không chậm trễGìn giữ các điều răn của Chúa.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con nhanh chóng, không hề chậm trễ Mà vâng giữ các điều răn Chúa.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con chẳng muốn trì hoãn, nhưng vâng ngay lệnh Ngài truyền ra.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi mau mắn vâng theo luật lệ Ngài, không chậm trễ.