Psalms 119:61 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Dây kẻ ác đã vương vấn tôi; Nhưng tôi không quên luật pháp Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Dù các dây kẻ ác trói buộc con, Con vẫn không quên luật pháp Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Con bị lưới ác nhân vây bủa, nhưng luật Ngài, con vẫn không quên.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Dù kẻ ác giăng dây chung quanh tôi,Nhưng tôi không quên kinh luật Chúa.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Dây kẻ ác đã giăng bẫy hại con, Nhưng con không quên luật pháp Chúa.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Dù bọn gian ác trói con bằng dây con cũng không bỏ luật lệ Chúa.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Kẻ ác đã trói buộc tôi, nhưng tôi không quên sự dạy dỗ Chúa.