Psalms 119:63 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi là bạn hữu của mọi người kính sợ Chúa, Và của mọi kẻ giữ theo các giềng mối Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con là bạn của mọi người kính sợ Ngài, Và của những người vâng giữ giới luật Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Con làm bạn với mọi người kính sợ Chúa và những ai tuân giữ huấn lệnh Ngài.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi là bạn của tất cả những người kính sợ Chúa,Là những người gìn giữ mạng lệnh Ngài.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con là bạn hữu của mọi người kính sợ Chúa, Và của những ai tuân theo các kỷ cương của Ngài.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con kết bạn với người kính sợ Chúa— là những ai vâng giữ nguyên tắc Ngài.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi là bạn thân của những người kính sợ Chúa và kẻ vâng theo mệnh lệnh Ngài.