Psalms 119:81 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Linh hồn tôi hao mòn vì mong ước sự cứu rỗi của Chúa; Song tôi trông cậy lời của Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Linh hồn con mỏi mòn mong chờ ơn cứu rỗi của Ngài; Con đặt hy vọng vào lời Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Hồn tiêu hao đợi trông Ngài cứu độ, con vẫn trông cậy ở lời Ngài.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Linh hồn tôi mòn mỏi mong ước sự cứu rỗi của Chúa;Tôi hy vọng nơi lời Chúa.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Linh hồn con mòn mỏi vì mong ước sự cứu rỗi của Chúa; Con hi vọng nơi lời Ngài.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Linh hồn con mòn mỏi chờ giải cứu, hy vọng giải thoát con là lời Ngài.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi mòn mỏi vì trông đợi Ngài giải cứu tôi, nhưng tôi hi vọng nơi lời Ngài.