Psalms 119:89 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi Ðức Giê-hô-va, lời Ngài được vững lập đời đời trên trời:
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Lời Ngài, CHÚA ôi, Được vững lập đời đời trên trời.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Muôn lạy CHÚA, lời Ngài bền vững đến ngàn đời, trên cõi trời cao.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lạy CHÚA, lời Ngài đứng vững đời đời trên trời.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Lạy Đức Giê-hô-va, lời Ngài được vững lập Đời đời trên trời.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Lạy Chúa Hằng Hữu, lời Ngài vững lập trên trời, muôn đời vĩnh cửu.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Lạy Chúa, lời Ngài còn đời đời; lời Chúa tồn tại mãi trên thiên đàng.