Psalms 121:2 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Sự tiếp trợ tôi đến từ Ðức Giê-hô-va, Là Ðấng đã dựng nên trời và đất.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Sự giúp đỡ tôi đến từ CHÚA, Đấng dựng nên trời và đất.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Ơn phù hộ tôi đến từ ĐỨC CHÚA là Đấng dựng nên cả đất trời.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Sự giúp đỡ tôi đến từ CHÚA,Đấng sáng tạo nên trời và đất.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Sự cứu giúp tôi đến từ Đức Giê-hô-va Là Đấng dựng nên trời và đất.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ơn cứu giúp từ Chúa Hằng Hữu, Đấng sáng tạo đất trời!
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ơn cứu giúp tôi đến từ Chúa, Đấng tạo nên trời đất.