Psalms 121:4 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ðấng gìn giữ Y-sơ-ra-ên Không hề nhắp mắt, cũng không buồn ngủ.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Thật vậy Đấng gìn giữ I-sơ-ra-ên Không hề buồn ngủ và không bao giờ ngủ.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Đấng gìn giữ Ít-ra-en, lẽ nào chợp mắt ngủ quên cho đành !
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Phải, Đấng bảo vệ Y-sơ-ra-ênSẽ không buồn ngủ cũng không cần ngủ.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Đấng gìn giữ Y-sơ-ra-ên Không hề chợp mắt cũng không buồn ngủ.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Phải, Đấng canh giữ Ít-ra-ên luôn tỉnh thức, Ngài không bao giờ ngủ.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Đấng canh giữ Ít-ra-en không hề mệt mỏi, Ngài không cần ngủ nghỉ.