Psalms 130:5 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi trông đợi Ðức Giê-hô-va, linh hồn tôi trông đợi Ngài; Tôi trông đợi lời của Ngài.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Tôi trông đợi CHÚA, linh hồn tôi trông đợi Ngài; Tôi đặt trọn hy vọng nơi lời Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Mong đợi CHÚA, tôi hết lòng mong đợi, cậy trông ở lời Người.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi trông đợi, linh hồn tôi trông đợi CHÚA;Tôi trông cậy nơi lời Chúa.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Tôi trông đợi Đức Giê-hô-va, linh hồn tôi trông đợi Ngài; Tôi hi vọng nơi lời của Ngài.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con mong đợi Chúa Hằng Hữu; linh hồn con ngóng trông Ngài. Con hy vọng nơi lời hứa Ngài.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi trông đợi Chúa giúp tôi, tôi tin cậy lời Ngài.