Psalms 132:4 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Không cho mắt tôi ngủ, Cũng không cho mí mắt tôi nghỉ nhọc,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con sẽ không cho phép mắt mình được ngủ, Hoặc cho mí mắt con sụp xuống ngủ vùi,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
chẳng bao giờ chợp mắt khép mi,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi sẽ không chợp mắt ngủ nghỉ,Không để cho mí mắt nghỉ ngơi;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con không cho mắt con ngủ, Cũng không cho mí mắt con nhắm lại
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Không để cho mắt ngủ, mí mắt không khép lại
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
chợp mắt, hay ngủ