Psalms 135:16 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hình tượng có miệng mà không nói, Có mắt mà chẳng thấy,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Chúng có miệng mà chẳng nói; Chúng có mắt mà chẳng thấy;
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Có mắt có miệng, không nhìn không nói,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Chúng có miệng nhưng không nói được;Có mắt nhưng không thấy;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Hình tượng có miệng mà không nói, Có mắt mà không thấy,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Tượng ấy có miệng nhưng không nói, có mắt nhưng không nhìn,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúng nó có miệng mà không nói được. Có mắt mà chẳng thấy.