Psalms 139:22 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi ghét chúng nó, thật là ghét, Cầm chúng nó bằng kẻ thù nghịch tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con ghét chúng thật là ghét; Con coi chúng như kẻ thù của con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Con ghét chúng, ghét cay ghét đắng, chúng trở thành thù địch của chính con.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi hoàn toàn ghét chúng;Coi chúng như kẻ thù.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con ghét cay ghét đắng chúng, Kể chúng như kẻ thù của con vậy.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con ghét họ thậm tệ, vì kẻ thù của Chúa là kẻ thù của con.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi ghét chúng quá sức; chúng nó là kẻ thù tôi.