Psalms 139:5 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chúa bao phủ tôi phía sau và phía trước, Ðặt tay Chúa trên mình tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài bao vây con cả phía sau lẫn phía trước, Và đặt tay Ngài trên con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Ngài bao bọc con cả sau lẫn trước, bàn tay của Ngài, Ngài đặt lên con.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài bao phủ tôi phía trước lẫn phía sau,Ngài đặt tay bảo vệ tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chúa bao phủ con phía sau và phía trước, Đặt tay Chúa trên mình con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa che chở phía sau phía trước. Bàn tay của Ngài, Ngài đặt trên con.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài bao quanh tôi phía trước lẫn phía sau, và đặt tay Ngài trên tôi.