Psalms 140:2 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Là kẻ toan mưu ác nơi lòng: Hằng ngày chúng nó hiệp lại đặng tranh chiến.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Đó là những kẻ trong lòng cứ toan mưu hiểm độc; Chúng hội họp liên miên để gây sự với người ta.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lạy CHÚA, xin cứu con khỏi người gian ác, giữ gìn con khỏi kẻ bạo tàn.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Chúng âm mưu điều ác trong lòng;Suốt ngày gây chiến.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Là kẻ mưu toan điều ác trong lòng, Và suốt ngày gây chiến.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
là những người mưu toan việc ác và hội họp gây chiến mỗi ngày.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
là những kẻ lập mưu ác, lúc nào cũng gây hấn.