Psalms 140:5 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Những kẻ kiêu ngạo đã gài bẫy và trăng dây cho tôi, Giương lưới dọc dài theo đường; Chúng nó cũng đặt vòng gài tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Những kẻ kiêu ngạo gài bẫy và giăng dây để hại con; Chúng giăng bẫy lưới dọc bên đường con đi; Chúng đặt bẫy để bắt con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lạy CHÚA, xin bảo vệ con khỏi tay người tội lỗi, giữ gìn con khỏi kẻ bạo tàn đang tìm kế làm con ngã quỵ.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Những kẻ kiêu ngạo đã gài bẫy hại tôi;Chúng giăng dây, bủa lưới dọc bên đường;Chúng đặt bẫy hại tôi.Sê-la
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Những kẻ kiêu ngạo gài bẫy, Chúng giăng dây, giương lưới dọc đường Và gài bẫy hại con. (Sê-la)
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Bọn kiêu ngạo đặt bẫy bắt con; họ giăng dây, căng lưới; họ gài bẫy dọc bên đường.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Kẻ tự phụ lén gài bẫy hại tôi. Chúng giăng lưới bên đường; Chúng gài bẫy cho tôi sụp. Xê-la