Psalms 141:3 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi Ðức Giê-hô-va, xin hãy giữ miệng tôi, Và canh cửa môi tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
CHÚA ôi, xin canh giữ miệng con; Xin canh giữ cửa môi con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Xin canh giữ miệng con, lạy CHÚA, và trông chừng lưỡi con.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lạy CHÚA, xin cử người canh gác miệng tôi;Xin gìn giữ môi tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Lạy Đức Giê-hô-va, xin gìn giữ miệng con Và canh cửa môi con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Xin canh chừng miệng con, lạy Chúa Hằng Hữu, xin giữ gìn môi con.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Lạy Chúa, xin giúp tôi kiềm chế lưỡi tôi; giúp tôi thận trọng trong lời ăn tiếng nói.