Psalms 141:8 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chúa Giê-hô-va ôi! mắt tôi ngưỡng vọng Chúa, Tôi nương náu mình nơi Chúa; Xin chớ lìa bỏ linh hồn tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Lạy CHÚA, Chúa của con, mắt con hướng về Ngài; Con tin cậy nơi Ngài; xin đừng bỏ con trơ trọi.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lạy CHÚA là Chúa Tể, con ngước mắt nhìn Ngài, bên Ngài con ẩn náu, đừng để con thiệt mạng.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lạy CHÚA, là Chúa tôi, mắt tôi ngưỡng vọng Chúa;Tôi trú ẩn nơi Ngài, xin chớ để linh hồn tôi không phương tự vệ.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chúa Giê-hô-va ôi! Mắt con ngưỡng vọng Chúa, Con nương náu mình nơi Ngài; xin đừng bỏ linh hồn con bơ vơ.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con hướng mắt về Ngài, lạy Chúa Hằng Hữu Chí Cao. Chúa là nơi con nương náu; xin đừng để họ giết con.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Thượng Đế ôi, tôi trông đợi Ngài cứu giúp. Lạy Chúa, tôi tin cậy nơi Ngài. Xin đừng để tôi phải chết mất.