Psalms 143:11 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi Ðức Giê-hô-va, vì cớ danh Ngài, xin hãy cho tôi được sống; Nhờ sự công bình Ngài, xin hãy rút linh hồn tôi khỏi gian truân.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Vì cớ danh Ngài, CHÚA ôi, xin phục hồi sinh lực cho con. Vì đức công chính của Ngài, xin đem linh hồn con ra khỏi cảnh gian truân.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lạy CHÚA, vì danh dự của Ngài, xin cho con được sống. Bởi vì Ngài công chính, xin cứu con khỏi bước ngặt nghèo.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lạy CHÚA, vì cớ danh Ngài, xin ban sức sống cho tôi;Vì sự công chính của Chúa xin giải cứu tôi khỏi cơn hoạn nạn.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Lạy Đức Giê-hô-va, vì danh Ngài, xin cho con được sống; Nhờ đức công chính của Ngài, xin đem linh hồn con khỏi cảnh gian truân.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Vì Danh Chúa Hằng Hữu, xin cho con sống. Do đức công chính Chúa, xin cứu con khỏi gian nan.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Lạy Chúa, xin cho tôi được sống để người ta ca ngợi Ngài. Vì sự nhân từ Chúa, xin hãy cứu tôi ra khỏi mọi gian nan.