Psalms 143:3 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Kẻ thù nghịch đã đuổi theo linh hồn tôi, Giày đạp mạng sống tôi dưới đất; Nó làm cho tôi phải ở nơi tối tăm, Khác nào kẻ đã chết từ lâu rồi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Kẻ thù của con đã truy đuổi con; Nó giày đạp mạng sống con dưới đất; Nó làm cho con phải sống trong tối tăm, chẳng khác gì những kẻ đã chết từ lâu.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Kẻ thù bách hại con, chà đạp con dưới đất, đẩy vào chốn tối tăm, như những người đã chết từ bao thuở.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Vì kẻ thù săn đuổi linh hồn tôi;Chà đạp mạng sống tôi dưới đất;Bắt tôi ngồi trong bóng tốiNhư kẻ chết từ lâu.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Kẻ thù đuổi theo linh hồn con, Chà đạp mạng sống con dưới đất; Hắn làm cho con phải ở nơi tối tăm, giống kẻ đã chết từ lâu rồi.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Kẻ thù con săn đuổi con. Họ đè bẹp con dưới đất, bắt con sống trong bóng đêm như xác người nơi cổ mộ.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Kẻ thù tôi đang rượt đuổi tôi; Chúng chà đạp tôi xuống đất. Chúng bắt tôi sống trong tăm tối như kẻ đã chết lâu đời rồi.