Psalms 145:18 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ðức Giê-hô-va ở gần mọi người cầu khẩn Ngài. Tức ở gần mọi người có lòng thành thực cầu khẩn Ngài.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
CHÚA ở gần mọi người cầu khẩn Ngài; Ngài ở gần mọi người chân thành cầu khẩn Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
CHÚA gần gũi tất cả những ai cầu khẩn Chúa, mọi kẻ thành tâm cầu khẩn Người.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
CHÚA ở gần mọi người cầu khẩn Ngài,Tức là những người cầu khẩn Ngài với lòng thành thật.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Đức Giê-hô-va ở gần mọi người cầu khẩn Ngài, Tức ở gần mọi người thành tâm cầu khẩn Ngài.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa Hằng Hữu ở gần người cầu khẩn, những người chân thành cầu khẩn Ngài.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúa ở gần những kẻ cầu xin Ngài, tức những ai thật lòng tìm kiếm Ngài.