Psalms 145:2 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hằng ngày tôi sẽ chúc tụng Chúa. Ngợi khen danh Chúa đến đời đời vô cùng.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Mỗi ngày con sẽ chúc tụng Ngài; Con sẽ ca ngợi danh Ngài đời đời vô cùng.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Ngày lại ngày, con xin chúc tụng Chúa và ca ngợi Thánh Danh muôn thuở muôn đời.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Mỗi ngày tôi sẽ ca tụng ChúaVà ca ngợi danh Ngài mãi mãi vô cùng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Hằng ngày con sẽ chúc tụng Chúa. Ca ngợi danh Ngài đến đời đời vô cùng.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con sẽ chúc tụng Chúa mỗi ngày; phải, con sẽ ca tụng Ngài mãi mãi.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Hằng ngày tôi sẽ ca ngợi Ngài. Tôi sẽ ca ngợi Ngài đời đời kiếp kiếp.