Psalms 146:6 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ngài là Ðấng dựng nên trời đất, Biển, và mọi vật ở trong đó; Ngài giữ lòng thành thực đời đời,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài là Đấng dựng nên trời và đất, Biển và mọi vật trong đó. Ngài giữ sự thành tín đến đời đời.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Người là Đấng tạo thành trời đất với biển khơi cùng muôn loài trong đó. Người là Đấng giữ lòng trung tín mãi muôn đời,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Là Đấng tạo nên trời, đất, biểnVà muôn vật trong biển;Ngài gìn giữ sự chân thật đời đời.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ngài là Đấng dựng nên trời và đất, Biển và mọi vật ở trong đó; Ngài giữ lòng thành tín đời đời.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa sáng tạo trời và đất, biển, và mọi vật trong biển, Ngài thành tín muôn đời.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài tạo nên trời, đất, biển và mọi vật trong đó. Ngài giữ lòng thành tín đến đời đời.