Psalms 147:9 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ban đồ ăn cho thú vật, Và cho quạ con kêu rêu.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài ban thực phẩm cho muôn loài cầm thú; Ngài ban thức ăn cho các quạ con đói bụng kêu gào.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chúa cho loài gia súc có đầy đủ thức ăn, bầy quạ non kêu đói cũng luôn được no mồi.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài ban thực phẩm cho thú vật,Ngay cả cho các chim quạ con khi chúng kêu la.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ngài ban thức ăn cho thú vật, Và cho bầy quạ con ăn khi chúng kêu mồi.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa ban lương thực cho thú hoang, và cho các loài chim quạ.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài ban thức ăn cho súc vật và các chim non kêu ríu rít.