Psalms 15:3 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Kẻ nào có lưỡi không nói hành, Chẳng làm hại cho bạn hữu mình, Không gieo sỉ nhục cho kẻ lân cận mình;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Người ấy không dùng lưỡi mình vu khống, Không làm hại người khác, Và không gây sỉ nhục cho bạn bè.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
miệng lưỡi chẳng vu oan, không làm hại người nào, chẳng làm ai nhục nhã.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Là người có lưỡi không nói hành,Không làm điều ác hại bạn hữu,Và không lăng nhục người lân cận.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Người có lưỡi không nói hành, Chẳng làm hại bạn hữu, Cũng không gieo sỉ nhục cho người lân cận mình;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Người không hại bạn, không vu oan, không đối xử sai trái với hàng xóm, láng giềng, không nói lời phỉ báng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Những ai không dối gạt kẻ khác; không làm hại người láng giềng, không đi nói xấu.