Psalms 18:2 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ðức Giê-hô-va là hòn đá tôi, đồn lũy tôi, Ðấng giải cứu tôi; Ðức Chúa Trời là hòn đá tôi, nơi Ngài tôi sẽ nương náu mình; Ngài cũng là cái khiên tôi, sừng cứu rỗi tôi, và là nơi náu ẩn cao của tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
CHÚA là vầng đá của tôi, đồn lũy của tôi, và Đấng Giải Cứu của tôi. Đức Chúa Trời của tôi là vầng đá của tôi; tôi nương náu trong Ngài. Ngài là thuẫn khiên của tôi, sừng cứu rỗi của tôi, và thành trì của tôi.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Con yêu mến Ngài, lạy CHÚA là sức mạnh của con ;
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
CHÚA là vách đá, là thành lũy, là Đấng giải cứu tôi.Đức Chúa Trời của tôi là núi đá, nơi tôi trú ẩn,Là thuẫn đỡ, là sừng cứu rỗi, là thành trì của tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Đức Giê-hô-va là vầng đá của con, đồn lũy của con và là Đấng giải cứu con. Đức Chúa Trời là vầng đá của con, là nơi con nương náu. Ngài cũng là cái khiên, là sừng cứu rỗi, và là nơi ẩn náu của con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa Hằng Hữu là vầng đá và đồn lũy tôi, Đấng giải cứu tôi; Chúa Hằng Hữu là vầng đá tôi, nơi tôi được bảo vệ. Ngài là tấm khiên, là nguồn cứu rỗi của con và nơi con được che chở.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
CHÚA là tảng đá, nguồn che chở tôi, Đấng Cứu Rỗi tôi. CHÚA là khối đá, nơi tôi chạy đến ẩn núp lúc lâm nguy. Ngài là cái thuẫn và là sức mạnh cứu tôi, Đấng bênh vực tôi.