Psalms 18:28 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chúa thắp ngọn đèn tôi: Giê-hô-va Ðức Chúa Trời tôi, soi sáng nơi sự tối tăm tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Thật vậy chính Ngài sẽ thắp cho đèn con sáng lên; Chính CHÚA, Đức Chúa Trời của con, biến hoàn cảnh đen tối của con trở nên sáng sủa.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Vì Chúa cứu độ dân nghèo hèn, bắt kẻ vênh vang phải cúi mặt.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Vì chính Ngài thắp ngọn đèn của tôi lên.Lạy CHÚA, Đức Chúa Trời của tôi,Ngài soi sáng cảnh tối tăm của tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chúa thắp sáng đèn của con; Giê-hô-va Đức Chúa Trời của con chiếu rọi nơi tối tăm của con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Xin cho đèn con sáng mãi, lạy Chúa Hằng Hữu, Đức Chúa Trời con, chiếu rọi nơi tối tăm của con.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Lạy CHÚA, Ngài ban ánh sáng cho ngọn đèn tôi. Thượng Đế chiếu sáng chỗ tối quanh tôi.