Psalms 18:34 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ngài tập tay tôi đánh giặc, Ðến đỗi cánh tay tôi giương nổi cung đồng.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài luyện tập tay tôi cho ngày chiến trận, Để tay tôi có thể giương nổi một cây cung đồng.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chúa cho đôi chân này lanh lẹ tựa chân nai, Người đặt tôi đứng vững trên đỉnh núi.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài luyện tay tôi để chiến đấu,Nhờ thế cánh tay tôi giương nổi cung đồng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ngài tập tay con đánh giặc, Đến nỗi cánh tay con giương nổi cung đồng.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa luyện tay con chinh chiến, cánh tay con giương nổi cung đồng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài luyện tay tôi thành thiện chiến, nên cánh tay tôi có thể giương nổi cung đồng.