Psalms 18:36 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chúa mở rộng đường dưới bước tôi, Chơn tôi không xiêu tó.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài đã mở rộng nơi bàn chân con sắp bước đến; Để mắt cá con không trượt ngã.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lạy Chúa, Ngài ban ơn cứu độ làm khiên mộc chở che con, Ngài đưa tay uy quyền nâng đỡ, săn sóc ân cần giúp con lớn mạnh.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài mở rộng bước đường tôi đi,Để chân tôi khỏi bị trật khớp.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chúa mở rộng đường mỗi bước con đi, Để chân con không trượt ngã.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Trước chân con, Chúa mở con đường, nên con chẳng bao giờ vấp ngã.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài ban cho tôi một lối sống tốt đẹp hơn, để tôi sống theo ý muốn Ngài.